epigastric fossa

epigastric fossa

A doctor points to the epigastric fossa on a patient's torso.

Định nghĩa

Danh từ: - Hố thượng vị: Một vùng lõm nhẹđường giữa cơ thể, ngay dưới xương ức (nơi một đánh có thể ảnh hưởng đến đám rối thần kinh mặt trời). Đây một thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ vị trí cụ thể trên bụng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ sờ nắn hố thượng vị của bệnh nhân để kiểm tra độ nhạy đau.)
  • (Một đánh mạnh vào hố thượng vị có thể gây khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be located in the epigastric fossa": nằmhố thượng vị.

    • The pain was specifically located in the epigastric fossa, indicating possible gastritis. (Cơn đau tập trung cụ thểhố thượng vị, cho thấy khả năng viêm dạ dày.)
  • "the epigastric fossa region": vùng hố thượng vị.

    • In martial arts, the epigastric fossa region is considered a vulnerable point. (Trong thuật, vùng hố thượng vị được coi điểm yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Epigastric (tính từ): thuộc vùng thượng vị.

    • Epigastric pain is common after overeating. (Đau thượng vị thường gặp sau khi ăn quá no.)
  • Fossa (danh từ): hố, chỗ lõm (trong giải phẫu).

    • The iliac fossa is another anatomical depression. (Hố chậu một chỗ lõm giải phẫu khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Solar plexus depression: chỗ lõm của đám rối thần kinh mặt trời (không chính xác hoàn toàn nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc thuật).
  • Midline epigastric region: vùng thượng vị giữa (mô tả vị trí tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "epigastric fossa" trong tiếng Anh.